清算價值 qīng suàn jià zhí · thanh toán giá trị Hán Việt: thanh toán giá trị · Pinyin: qīng suàn jià zhí Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 價 (giá) + 值 (trị)Pinyinqīng suàn jià zhíHán Việtthanh toán giá trịCấu tạo清 + 算 + 價 + 值 · thanh + toán + giá + trị nghĩa thành phần: thanh + toán + giá + trị