清算公司 qīng suàn gōng sī·thanh toán công ti Hán Việt: thanh toán công ti · Pinyin: qīng suàn gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinqīng suàn gōng sīHán Việtthanh toán công tiCấu tạo清 + 算 + 公 + 司 · thanh + toán + công + ti nghĩa thành phần: thanh + toán + công + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công ty thanh lýĐứcHandedict Abwicklungsgesellschaft Từ liên quan Gần nghĩa公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 清算业务 · 清算帐目 · 公司三明治