清算公司 qīng suàn gōng sī · thanh toán công ti Hán Việt: thanh toán công ti · Pinyin: qīng suàn gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinqīng suàn gōng sīHán Việtthanh toán công tiCấu tạo清 + 算 + 公 + 司 · thanh + toán + công + ti nghĩa thành phần: thanh + toán + công + ti