清算協定 thanh toán hiệp định Hán Việt: thanh toán hiệp định Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 協 (hiệp) + 定 (định)Hán Việtthanh toán hiệp địnhCấu tạo清 + 算 + 協 + 定 · thanh + toán + hiệp + định nghĩa thành phần: thanh + toán + hiệp + định Nghĩa EngCihui 清算協定 īngsuàn xiédìng n. clearing agreement