清算协定

thanh toán hiệp định

Hán Việt: thanh toán hiệp định

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 協 (hiệp) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp định thanh toán
  • Biên soạn clearing agreement

Eng

  • Cihui 清算協定 īngsuàn xiédìng n. clearing agreement
  • Tần suất từ n. clearing agreement

Từ liên quan

Gần nghĩa

清算业务 · 清算帐目 · 协定的 · 清算人 · 清算行 · 协定关税 · 协定税率 · 协定边界