清算帳戶 thanh toán trướng hộ Hán Việt: thanh toán trướng hộ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Hán Việtthanh toán trướng hộCấu tạo清 + 算 + 帳 + 戶 · thanh + toán + trướng + hộ nghĩa thành phần: thanh + toán + trướng + hộ Nghĩa EngCihui 清算帳戶 īngsuàn zhànghù n. clearing account