清算銀行 thanh toán ngân hành Hán Việt: thanh toán ngân hành Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Hán Việtthanh toán ngân hànhCấu tạo清 + 算 + 銀 + 行 · thanh + toán + ngân + hành nghĩa thành phần: thanh + toán + ngân + hành Nghĩa EngCihui 清算銀行 īngsuàn yínháng n. clearing bank