清縣 thanh huyền Hán Việt: thanh huyền Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 县 (huyền)Hán Việtthanh huyềnCấu tạo清 + 县 · thanh + huyền nghĩa thành phần: thanh + huyền Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委