清繪原圖

thanh hội nguyên đồ

Hán Việt: thanh hội nguyên đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hội) + (nguyên) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清繪原圖 īnghuì yuántú n. original drawing; hand-drawn original M:¹zhāng