清純如一 thanh thuần như nhất Hán Việt: thanh thuần như nhất Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 純 (thuần) + 如 (như) + 一 (nhất)Hán Việtthanh thuần như nhấtCấu tạo清 + 純 + 如 + 一 · thanh + thuần + như + nhất nghĩa thành phần: thanh + thuần + như + nhất Nghĩa EngCihui 清純如一 īngchúnrúyī f.e. always pure