清綺絕世

thanh khỉ tuyệt thế

Hán Việt: thanh khỉ tuyệt thế

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khỉ) + (tuyệt) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清綺絕世 īngqǐjuéshì f.e. of unexcelled elegance