清綺閒雅 thanh khỉ gian nhã Hán Việt: thanh khỉ gian nhã Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 綺 (khỉ) + 閒 (gian) + 雅 (nhã)Hán Việtthanh khỉ gian nhãCấu tạo清 + 綺 + 閒 + 雅 · thanh + khỉ + gian + nhã nghĩa thành phần: thanh + khỉ + gian + nhã Nghĩa EngCihui 清綺閑雅 īngqǐxiányǎ f.e. pure, beautiful, accomplished, and elegant