清耳悅心

qīng ěr yuè xīn thanh nhĩ duyệt tâm

Hán Việt: thanh nhĩ duyệt tâm · Pinyin: qīng ěr yuè xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nhĩ) + (duyệt) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容聲音美妙動聽,使人耳朵清寧,心情愉悅。宋.張耒〈鳴蛙賦〉:「若奏琴箏而和笙竽,清耳悅心,聽者為娛。」