清耳悅心

qīng ěr yuè xīn thanh nhĩ duyệt tâm

Hán Việt: thanh nhĩ duyệt tâm · Pinyin: qīng ěr yuè xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nhĩ) + (duyệt) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳朵为之清宁,心情为之欢悦。形容声音美妙动听。
  • Tân Hoa Tự Điển 耳为之清宁,心为之欢喜。形容乐曲美妙动人。