清臣題詩 qīng chén tí shī · thanh thần đề thi Hán Việt: thanh thần đề thi · Pinyin: qīng chén tí shī Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 臣 (thần) + 題 (đề) + 詩 (thi)Pinyinqīng chén tí shīHán Việtthanh thần đề thiCấu tạo清 + 臣 + 題 + 詩 · thanh + thần + đề + thi nghĩa thành phần: thanh + thần + đề + thi