清茶淡話

qīng chá dàn huà thanh trà đạm thoại

Hán Việt: thanh trà đạm thoại · Pinyin: qīng chá dàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trà) + (đạm) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清:清淡。喝着清茶随意闲聊。形容待客亲切随和。