清瑩秀徹

qīng yíng xiù chè thanh oánh tú triệt

Hán Việt: thanh oánh tú triệt · Pinyin: qīng yíng xiù chè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (oánh) + (tú) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莹:光洁明亮;彻:通透。清洁光亮、秀丽透彻。形容诗文意境清新,词藻华美。