清虛洞府 qīng xū dòng fǔ · thanh hư đỗng phủ Hán Việt: thanh hư đỗng phủ · Pinyin: qīng xū dòng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 虛 (hư) + 洞 (đỗng) + 府 (phủ)Pinyinqīng xū dòng fǔHán Việtthanh hư đỗng phủCấu tạo清 + 虛 + 洞 + 府 · thanh + hư + đỗng + phủ nghĩa thành phần: thanh + hư + đỗng + phủ