清議不容 qīng yì bù róng · thanh nghị bất dung Hán Việt: thanh nghị bất dung · Pinyin: qīng yì bù róng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 議 (nghị) + 不 (bất) + 容 (dung)Pinyinqīng yì bù róngHán Việtthanh nghị bất dungCấu tạo清 + 議 + 不 + 容 · thanh + nghị + bất + dung nghĩa thành phần: thanh + nghị + bất + dung