清議可畏 thanh nghị khả úy Hán Việt: thanh nghị khả úy Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 議 (nghị) + 可 (khả) + 畏 (úy)Hán Việtthanh nghị khả úyCấu tạo清 + 議 + 可 + 畏 · thanh + nghị + khả + úy nghĩa thành phần: thanh + nghị + khả + úy Nghĩa EngCihui 清議可畏 īngyìkěwèi f.e. Idle criticism is to be feared.