清貧寡欲 qīng pín guǎ yù · thanh bần quả dục Hán Việt: thanh bần quả dục · Pinyin: qīng pín guǎ yù Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 貧 (bần) + 寡 (quả) + 欲 (dục)Pinyinqīng pín guǎ yùHán Việtthanh bần quả dụcCấu tạo清 + 貧 + 寡 + 欲 · thanh + bần + quả + dục nghĩa thành phần: thanh + bần + quả + dục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清寒贫苦,欲念甚少。