清還證明書

thanh hoàn chứng minh thư

Hán Việt: thanh hoàn chứng minh thư

Tổng quan

sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần, sự trang trải hết nợ nần, biên lai

Cấu tạo: (thanh) + (hoàn) + (chứng) + (minh) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần, sự trang trải hết nợ nần, biên lai