清酌庶羞 qīng zhuó shù xiū · thanh chước thứ tu Hán Việt: thanh chước thứ tu · Pinyin: qīng zhuó shù xiū Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 酌 (chước) + 庶 (thứ) + 羞 (tu)Pinyinqīng zhuó shù xiūHán Việtthanh chước thứ tuCấu tạo清 + 酌 + 庶 + 羞 · thanh + chước + thứ + tu nghĩa thành phần: thanh + chước + thứ + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清醇美酒,多样佳肴。指祭奠用品。