清醒頭腦 thanh tỉnh đầu não Hán Việt: thanh tỉnh đầu não Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 醒 (tỉnh) + 頭 (đầu) + 腦 (não)Hán Việtthanh tỉnh đầu nãoCấu tạo清 + 醒 + 頭 + 腦 · thanh + tỉnh + đầu + não nghĩa thành phần: thanh + tỉnh + đầu + não Nghĩa EngCihui 清醒頭腦 īngxǐng tóunǎo n. a clear mind