清野坚壁 qīng yě jiān bì · thanh dã kiên bích Hán Việt: thanh dã kiên bích · Pinyin: qīng yě jiān bì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 野 (dã) + 坚 (kiên) + 壁 (bích)Pinyinqīng yě jiān bìHán Việtthanh dã kiên bíchCấu tạo清 + 野 + 坚 + 壁 · thanh + dã + kiên + bích nghĩa thành phần: thanh + dã + kiên + bích