清野坚壁

qīng yě jiān bì thanh dã kiên bích

Hán Việt: thanh dã kiên bích · Pinyin: qīng yě jiān bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (dã) + (kiên) + (bích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「堅壁清野」。見「堅壁清野」條。01.《資治通鑑.卷二六九.後梁紀四.均王貞明三年》:「每歲早穫,清野堅壁以待契丹,契丹至,輒閉壁不戰。」