清閒自在 qīng xián zì zài · thanh gian tự tại Hán Việt: thanh gian tự tại · Pinyin: qīng xián zì zài Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 閒 (gian) + 自 (tự) + 在 (tại)Pinyinqīng xián zì zàiHán Việtthanh gian tự tạiCấu tạo清 + 閒 + 自 + 在 · thanh + gian + tự + tại nghĩa thành phần: thanh + gian + tự + tại Nghĩa EngCihui 清閑自在 īngxiánzìzài f.e. free and easy