清門靜戶 qīng mén jìng hù · thanh môn tĩnh hộ Hán Việt: thanh môn tĩnh hộ · Pinyin: qīng mén jìng hù Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 門 (môn) + 靜 (tĩnh) + 戶 (hộ)Pinyinqīng mén jìng hùHán Việtthanh môn tĩnh hộCấu tạo清 + 門 + 靜 + 戶 · thanh + môn + tĩnh + hộ nghĩa thành phần: thanh + môn + tĩnh + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言清白人家。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言清白人家。