清除光澤 thanh trừ quang trạch Hán Việt: thanh trừ quang trạch Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 光 (quang) + 澤 (trạch)Hán Việtthanh trừ quang trạchCấu tạo清 + 除 + 光 + 澤 · thanh + trừ + quang + trạch nghĩa thành phần: thanh + trừ + quang + trạch Nghĩa EngCihui delustering