清除光泽 thanh trừ quang trạch Hán Việt: thanh trừ quang trạch Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 光 (quang) + 澤 (trạch)Hán Việtthanh trừ quang trạchTừ loạitínhCấu tạo清 + 除 + 光 + 澤 · thanh + trừ + quang + trạch nghĩa thành phần: thanh + trừ + quang + trạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khử bóngMainlandKaggle Zh-Vi delusteringEngCihui delustering Từ liên quan Gần nghĩa光泽彩料 · 光泽暗晦 · 清除树林 · 光泽县 · 光泽面 · 清除的 · 清除障碍物 · 光泽度仪