清除内容

thanh trừ nội dung

Hán Việt: thanh trừ nội dung

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 內 (nội) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xóa nội dung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Clear Contents

Eng

  • Cihui Clear Contents

Từ liên quan

Gần nghĩa

内容矿物 · 内容贫乏 · 清除树林 · 内容充实的 · 内容说明书 · 内容量 · 清除的 · 清除障碍物