清除內容 thanh trừ nội dung Hán Việt: thanh trừ nội dung Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 內 (nội) + 容 (dung)Hán Việtthanh trừ nội dungCấu tạo清 + 除 + 內 + 容 · thanh + trừ + nội + dung nghĩa thành phần: thanh + trừ + nội + dung Nghĩa EngCihui Clear Contents