清除區域 thanh trừ khu vực Hán Việt: thanh trừ khu vực Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 區 (khu) + 域 (vực)Hán Việtthanh trừ khu vựcCấu tạo清 + 除 + 區 + 域 · thanh + trừ + khu + vực nghĩa thành phần: thanh + trừ + khu + vực Nghĩa EngCihui 清除區域 īngchú qūyù p.w. <comp.> clear area