清除区域

thanh trừ khu vực

Hán Việt: thanh trừ khu vực

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 區 (khu) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng xóa
  • Biên soạn qūyù p.w. <comp.> clear area

Eng

  • Cihui 清除區域 īngchú qūyù p.w. <comp.> clear area

Từ liên quan

Gần nghĩa

区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域设置 · 清除树林 · 区域性 · 区域码 · 清除的