清除危害 qīng chú wēi hài · thanh trừ nguy hại Hán Việt: thanh trừ nguy hại · Pinyin: qīng chú wēi hài Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 危 (nguy) + 害 (hại)Pinyinqīng chú wēi hàiHán Việtthanh trừ nguy hạiCấu tạo清 + 除 + 危 + 害 · thanh + trừ + nguy + hại nghĩa thành phần: thanh + trừ + nguy + hại