清除屏幕 thanh trừ bình mạc Hán Việt: thanh trừ bình mạc Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Hán Việtthanh trừ bình mạcCấu tạo清 + 除 + 屏 + 幕 · thanh + trừ + bình + mạc nghĩa thành phần: thanh + trừ + bình + mạc Nghĩa EngCihui clear screen