清除數據 thanh trừ sổ cứ Hán Việt: thanh trừ sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtthanh trừ sổ cứCấu tạo清 + 除 + 數 + 據 · thanh + trừ + sổ + cứ nghĩa thành phần: thanh + trừ + sổ + cứ Nghĩa EngCihui Clear Data