清除樹林 thanh trừ thụ lâm Hán Việt: thanh trừ thụ lâm Tổng quan phá rừng; phát quang Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 樹 (thụ) + 林 (lâm)Hán Việtthanh trừ thụ lâmCấu tạo清 + 除 + 樹 + 林 · thanh + trừ + thụ + lâm nghĩa thành phần: thanh + trừ + thụ + lâm Nghĩa ViệtCihui phá rừng; phát quang