清除氧化皮

qīng chú yǎng huà píthanh trừ dưỡng hóa bì

Hán Việt: thanh trừ dưỡng hóa bì · Pinyin: qīng chú yǎng huà pí

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tẩy rỉ

Đức

  • Handedict abzundern

Từ liên quan

Gần nghĩa

清除障碍物 · 清除树林 · 清除了…的 · 清除煤粉工 · 清除缓冲区 · 清除光泽 · 清除内容 · 清除区域