清除泥渣 qīng chú ní zhā · thanh trừ nê tra Hán Việt: thanh trừ nê tra · Pinyin: qīng chú ní zhā Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 泥 (nê) + 渣 (tra)Pinyinqīng chú ní zhāHán Việtthanh trừ nê traCấu tạo清 + 除 + 泥 + 渣 · thanh + trừ + nê + tra nghĩa thành phần: thanh + trừ + nê + tra