清除緩衝區
thanh trừ hoãn xung khu
Hán Việt: thanh trừ hoãn xung khu
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)
Nghĩa
Eng
- Cihui Clear Buffer
Hán Việt: thanh trừ hoãn xung khu
Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)