清除腐敗 thanh trừ hủ bại Hán Việt: thanh trừ hủ bại Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 腐 (hủ) + 敗 (bại)Hán Việtthanh trừ hủ bạiCấu tạo清 + 除 + 腐 + 敗 · thanh + trừ + hủ + bại nghĩa thành phần: thanh + trừ + hủ + bại Nghĩa EngCihui 清除腐敗 īngchú fǔbài v.o. stamp out corruption