清除設備 thanh trừ thiết bị Hán Việt: thanh trừ thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtthanh trừ thiết bịCấu tạo清 + 除 + 設 + 備 · thanh + trừ + thiết + bị nghĩa thành phần: thanh + trừ + thiết + bị Nghĩa EngCihui cleardevice