清除障礙 thanh trừ chướng ngại Hán Việt: thanh trừ chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtthanh trừ chướng ngạiCấu tạo清 + 除 + 障 + 礙 · thanh + trừ + chướng + ngại nghĩa thành phần: thanh + trừ + chướng + ngại Nghĩa EngCihui 清除障礙 īngchú zhàng'ài v.o. remove obstacles