清除飛邊 thanh trừ phi biên Hán Việt: thanh trừ phi biên Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 飛 (phi) + 邊 (biên)Hán Việtthanh trừ phi biênCấu tạo清 + 除 + 飛 + 邊 · thanh + trừ + phi + biên nghĩa thành phần: thanh + trừ + phi + biên Nghĩa EngCihui deburring