清雅絕塵

qīng yǎ jué chén thanh nhã tuyệt trần

Hán Việt: thanh nhã tuyệt trần · Pinyin: qīng yǎ jué chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nhã) + (tuyệt) + (trần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清淨幽雅,一塵不染。如:「他居住的鄉村小屋清雅絕塵。」

Eng

  • Cihui 清雅絕塵 īngyǎjuéchén f.e. clean and elegant