清雅絕塵

qīng yǎ jué chén thanh nhã tuyệt trần

Hán Việt: thanh nhã tuyệt trần · Pinyin: qīng yǎ jué chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nhã) + (tuyệt) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁净高雅,一尘不染。

Eng

  • Cihui 清雅絕塵 īngyǎjuéchén f.e. clean and elegant