清靜寡欲

qīng jìng guǎ yù thanh tĩnh quả dục

Hán Việt: thanh tĩnh quả dục · Pinyin: qīng jìng guǎ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tĩnh) + (quả) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清:清净;寡:少:欲:欲望,需求。保持心地清净,减少欲念。