清音居士 qīng yīn jū shì · thanh âm cư sĩ Hán Việt: thanh âm cư sĩ · Pinyin: qīng yīn jū shì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 音 (âm) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Pinyinqīng yīn jū shìHán Việtthanh âm cư sĩCấu tạo清 + 音 + 居 + 士 · thanh + âm + cư + sĩ nghĩa thành phần: thanh + âm + cư + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琴的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.琴的别名。