清高絕俗 thanh cao tuyệt tục Hán Việt: thanh cao tuyệt tục Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 高 (cao) + 絕 (tuyệt) + 俗 (tục)Hán Việtthanh cao tuyệt tụcCấu tạo清 + 高 + 絕 + 俗 · thanh + cao + tuyệt + tục nghĩa thành phần: thanh + cao + tuyệt + tục Nghĩa EngCihui 清高絕俗 īnggāojuésú f.e. extremely aloof from mundane affairs