清高超拔

thanh cao siêu bạt

Hán Việt: thanh cao siêu bạt

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cao) + (siêu) + (bạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清高超拔 īnggāochāobá f.e. lofty and surpassing