淵停山立

yuān tíng shān lì uyên đình san lập

Hán Việt: uyên đình san lập · Pinyin: yuān tíng shān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (đình) + (san) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻人品德如渊水深沉,如高山耸立。