淵思寂慮

yuān sī jì lǜ uyên tư tịch lự

Hán Việt: uyên tư tịch lự · Pinyin: yuān sī jì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (tư) + (tịch) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深入而冷静地思考。