淵涓蠖瀋

yuān juān huò hù uyên quyên oách trầm

Hán Việt: uyên quyên oách trầm · Pinyin: yuān juān huò hù

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (quyên) + (oách) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻镂之形。借指华丽的宫殿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"渊蜎蠖伏"。