淵源有自

yuān yuán yǒu zì uyên nguyên hữu tự

Hán Việt: uyên nguyên hữu tự · Pinyin: yuān yuán yǒu zì

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (nguyên) + (hữu) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作“渊源有自来”。①有根据,有来源。②指有根底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渊源有自来"。 2.有根据,有来源。 3.指有根底。
  • Tân Hoa Tự Điển 亦作渊源有自来”。①有根据,有来源。②指有根底。